dry nurse

dry nurse

A dry nurse gently rocks the baby to sleep in the nursery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nuôi khô: "dry nurse" một người (thường phụ nữ) được thuê để chăm sóc trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, nhưng không cho sữa mẹ (không phải nuôi ướt). Công việc của họ bao gồm thay , tắm rửa, cho ăn (bằng bình sữa hoặc thức ăn khác), ru ngủ trông nom trẻ nói chung.
dụ sử dụng
  • (Gia đình giàu có đã thuê một nuôi khô để chăm sóc đứa con mới sinh của họ trong khi người mẹ hồi phục sau sinh.)
  • (Không giống như nuôi ướt, nuôi khô không cho trẻ sữa mẹ nhưng đảm nhận mọi khía cạnh khác trong việc chăm sóc trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a dry nurse": đóng vai trò một nuôi khô, thường mang nghĩa bóng chăm sóc hoặc giám sát ai đó quá mức cần thiết.
    • She tends to act as a dry nurse to her younger siblings, always telling them what to do. ( ấy xu hướng đóng vai trò như một nuôi khô đối với các em của mình, luôn luôn bảo chúng phải làm gì.)
Biến thể từ gần giống
  • Wet nurse (n): nuôi ướt (người cho trẻ sữa mẹ).
  • Nanny (n): người giữ trẻ, thường sống cùng gia đình chăm sóc trẻ toàn thời gian.
  • Childcare worker (n): nhân viên chăm sóc trẻ em (thường làm việc tại nhà trẻ hoặc trung tâm chăm sóc).
Từ đồng nghĩa
  • Nurse: y tá (trong ngữ cảnh chăm sóc trẻ, từ này có thể dùng chung, nhưng "dry nurse" nhấn mạnh việc không cho ).
  • Caregiver: người chăm sóc (thường dùng chung cho cả trẻ em người già).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dry-nurse (verb): chăm sóc ai đó quá mức, bao bọc, hoặc can thiệp quá nhiều vào việc của người khác.
    • Stop dry-nursing me; I can handle this on my own. (Đừng chăm sóc tôi như nuôi khô nữa; tôi tự xử lý được việc này .)
Thành ngữ liên quan
  • To be someone's dry nurse: trở thành người luôn phải chăm sóc, nhắc nhở hoặc giải quyết rắc rối cho ai đó.
    • I'm tired of being his dry nurse; he needs to learn to be responsible. (Tôi mệt mỏi phải làm nuôi khô cho anh ta; anh ta cần học cách trách nhiệm.)